vở kịch
- Danh từ:
- Tác phẩm sân khấu, thường được viết để diễn xuất: Một tác phẩm văn học dưới dạng kịch bản, bao gồm lời thoại và chỉ dẫn sân khấu, được sáng tác để trình diễn trước khán giả bởi các diễn viên.
- Buổi trình diễn cụ thể của một tác phẩm kịch: Chỉ một vở diễn sân khấu cụ thể, bao gồm cả yếu tố kịch bản và phần dàn dựng, biểu diễn.
- Danh từ:
- Nhà hát lớn đang công diễn một vở kịch mới của tác giả trẻ.
- "Hồn Trương Ba, da hàng thịt" là một vở kịch nổi tiếng của Lưu Quang Vũ.
- Chúng tôi đã xem vở kịch ấy vào tối thứ bảy.
- Kịch bản của vở kịch này rất sâu sắc và giàu kịch tính.
"vở kịch đầu tay": chỉ vở kịch đầu tiên mà một tác giả sáng tác hoặc một đạo diễn dàn dựng.
- Đây là vở kịch đầu tay của đạo diễn trẻ, nhận được nhiều đánh giá tích cực.
"vở kịch câm": chỉ loại hình kịch không sử dụng lời thoại, diễn viên biểu đạt hoàn toàn bằng ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm.
- Nghệ thuật vở kịch câm đòi hỏi kỹ thuật diễn xuất rất cao.
Kịch bản (danh từ): bản thảo chi tiết của một vở kịch, ghi lại lời thoại, hành động và chỉ dẫn sân khấu.
- Anh ấy đang viết kịch bản cho một vở kịch lịch sử.
Vở diễn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung một tác phẩm được biểu diễn trên sân khấu (có thể là kịch, múa, opera...).
- Buổi ra mắt vở diễn mới thu hút đông đảo khán giả.
Vở tuồng / vở chèo / vở cải lương (danh từ): cụ thể chỉ vở diễn thuộc các loại hình sân khấu truyền thống cụ thể của Việt Nam.
- Đoàn nghệ thuật đang lưu diễn vở chèo kinh điển.
- Kịch (danh từ): từ rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc khi đã xác định ngữ cảnh.
- Tối nay đi xem kịch không?
- Tác phẩm sân khấu (cụm danh từ): cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tính nghệ thuật.
"Đời không phải là một vở kịch": câu nói ám chỉ cuộc sống thực tế phức tạp, không đơn giản như những kịch bản được viết sẵn, có hồi kết rõ ràng.
- Đừng ảo tưởng, đời không phải là một vở kịch mà mọi chuyện đều kết thúc có hậu.
"Diễn vở kịch" (thành ngữ, động từ): hành động giả vờ, không thành thật.
- Anh ta đang diễn vở kịch thương tâm để mọi người thông cảm.